베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cổ vũ" (1)
cổ vũ

영어
동사support
cổ vũ cho thần tượng
support idols
관련 단어 "cổ vũ" (2)
động vật có vú

영어
명사mammalian
Con người là động vật có vú.
Humans are mammals.
cờ vua

영어
명사chess
Ông ấy chơi cờ vua giỏi.
He is good at chess.
표현 "cổ vũ" (8)
cổ vũ cho thần tượng
support idols
cá heo thuộc dòng động vật có vú
Dolphins are a type of mammal
Con người là động vật có vú.
Humans are mammals.
Ông ấy chơi cờ vua giỏi.
He is good at chess.
Khán giả cổ vũ rất nhiệt tình.
The audience cheered enthusiastically.
Tay vợt chủ nhà nhận được sự cổ vũ lớn từ khán giả.
The host player received great support from the audience.
Trong số các đơn hàng đã duyệt, không có vũ khí thành phẩm.
Among the approved orders, there were no finished weapons.
Hàng nghìn cổ động viên đã tập trung tại sân vận động để cổ vũ đội nhà.
Thousands of supporters gathered at the stadium to cheer for their home team.
